tài công
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (địa phương):
- Người cầm lái ghe chài chở lúa: "tài công" là từ dùng trong một số vùng miền, chỉ người điều khiển, lái con thuyền (ghe chài) chuyên dùng để chở lúa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông tài công già kinh nghiệm dẫn chiếc ghe chài vượt qua khúc sông quanh co. (Ông lái ghe già kinh nghiệm dẫn chiếc thuyền chở lúa vượt qua khúc sông quanh co.)
- Công việc của một tài công đòi hỏi phải thuộc lòng từng khúc sông, con nước. (Công việc của một người lái ghe đòi hỏi phải thuộc lòng từng khúc sông, dòng chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lão tài công": cách gọi thân mật, kính trọng đối với một người lái ghe lâu năm, nhiều kinh nghiệm.
- Lão tài công ấy đã lái ghe trên dòng sông này hơn bốn mươi năm. (Ông lái ghe ấy đã điều khiển thuyền trên dòng sông này hơn bốn mươi năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Người cầm lái: từ phổ thông hơn, chỉ người điều khiển phương tiện đường thủy nói chung.
- Người lái đò: chỉ người chèo thuyền, đưa đò qua sông.
- Thuyền trưởng: danh từ chỉ người chỉ huy, điều khiển một con tàu lớn (thường là tàu biển).
Từ đồng nghĩa
- Người lái ghe: người điều khiển chiếc ghe.
- Người chèo chài: người chèo thuyền chài.
Lưu ý sử dụng
- Từ "tài công" là một từ địa phương, mang sắc thái cổ xưa, gắn liền với hình ảnh ghe chài chở lúa trên sông nước miền Tây Nam Bộ hoặc một số vùng sông nước khác của Việt Nam. Trong ngôn ngữ hiện đại và phổ thông, người ta ít dùng từ này hơn.
- (đph) Người cầm lái ghe chài chở lúa.